Hạt Điều Nhân TrắngCashew Kernels
Nhân điều WW180–WW320, WS, SP/LP, BB theo chuẩn AFI — vùng Bình Phước · Đồng Nai, độ ẩm ≤5%, kiểm nghiệm aflatoxin.Cashew kernels WW180–WW320, WS, SP/LP and BB per AFI standards — from Binh Phuoc · Dong Nai, moisture ≤5%, aflatoxin tested.
WW180Hạt Điều WW180Cashew WW180
Nhân điều trắng nguyên size lớn WW180 (~170–180 hạt/lb). Theo chuẩn AFI, độ ẩm ≤5%.Large whole white kernels WW180 (~170–180 kernels/lb). AFI standard, moisture ≤5%.
Liên Hệ Báo Giá ›Request a Quote ›
WW240Hạt Điều WW240Cashew WW240
Nhân điều trắng nguyên WW240, kích cỡ trung-lớn, đồng đều, kiểm nghiệm aflatoxin.Whole white kernels WW240, medium-large and uniform, aflatoxin tested.
Liên Hệ Báo Giá ›Request a Quote ›
WW320Hạt Điều WW320Cashew WW320
Nhân điều trắng nguyên WW320 — size phổ biến nhất cho xuất khẩu, chất lượng ổn định.Whole white kernels WW320 — the most popular export size, consistent quality.
Liên Hệ Báo Giá ›Request a Quote ›
WS · SP · LP · BBĐiều Vỡ WS · SP · LP · BBPieces WS · SP · LP · BB
Các loại điều vỡ/mảnh (WS, SP, LP, BB) theo chuẩn AFI, phù hợp chế biến công nghiệp.Broken and split grades (WS, SP, LP, BB) per AFI standards, ideal for industrial processing.
Liên Hệ Báo Giá ›Request a Quote ›Thông Số Kỹ ThuậtTechnical Specifications
Thông số tiêu chuẩn — có thể điều chỉnh theo yêu cầu của từng thị trường.Standard specifications — adjustable to each market’s requirements.
| Chỉ TiêuParameter | Giá TrịValue |
|---|---|
| Cấp hạng (AFI)Grades (AFI) | WW180 · WW240 · WW320 · WS · SP · LP · BB |
| Độ ẩmMoisture | ≤ 5% |
| Kiểm nghiệmTesting | Aflatoxin · COA theo từng lôAflatoxin · COA per lot |
| Vùng nguyên liệuOrigin | Bình Phước · Đồng Nai |
| Chứng nhậnCertifications | ISO 22000 · HACCP · FDA · Halal |
| Đóng góiPacking | Hút chân không 11.34 kg (25 lb) ×2/thùng hoặc theo yêu cầuVacuum 11.34 kg (25 lb) tins, 2 per carton, or on request |
Cam Kết Chất LượngOur Quality Commitment
Mỗi lô hàng đều được kiểm soát theo cùng một chuẩn mực.Every shipment is controlled to the same standard.
Truy Xuất Nguồn GốcFull Traceability
GPS vùng trồng theo từng lô hàng — minh bạch từ nông trại đến container.Farm GPS coordinates for every batch — transparent from farm to container.
Kiểm Định Chất LượngQuality Testing
Phân loại quang học, kiểm nghiệm độc lập, COA theo từng lô hàng.Optical sorting, independent lab testing, COA per shipment lot.
Chuẩn Xuất KhẩuExport Standards
Đáp ứng tiêu chuẩn EU, USA, Trung Đông, Nhật Bản. Chứng từ đầy đủ.Meets EU, USA, Middle East and Japan requirements. Full documentation.
Cần Báo Giá và Mẫu COA?Need a Quote and Sample COA?
Đội ngũ thương mại phản hồi trong 24 giờ làm việc — báo giá, COA mẫu, điều khoản rõ ràng.Our trade team responds within 24 business hours — quotes, sample COA and clear terms.
Gửi Yêu Cầu Báo GiáSend Quote Request094 667 4141